Việt Long Trà
VN RU EN
Các loại trà ô long trên kệ

Các loại trà ô long trên kệ

· 6 phút đọc · Việt Long Trà

Tên trên gói nói ít hơn người mua tưởng. Có tên là giống cây, có tên là ngọn núi, có tên là cách làm — và ba thứ đó không thay thế được cho nhau.

Dưới đây là những loại ô long thường gặp trên kệ ở Việt Nam, xếp theo chỗ đứng của chúng trên dải oxy hóa chứ không theo bảng chữ cái.

Ô long cao sơn

Đây là tên theo độ cao, không phải tên giống. Trồng trên núi, thường là Đài Loan: Alishan, Đại Vũ Lĩnh. Càng lên cao thì chênh lệch nhiệt ngày đêm càng lớn, cây mọc chậm, lá dày và ngọt hơn. Nhóm này oxy hóa nhẹ và sao nhẹ — nước trong, hương hoa và một chút vị kem.

Nếu bạn mới uống ô long, bắt đầu từ đây là an toàn nhất: dễ pha, khó làm hỏng, và gần như ai uống cũng thấy dễ chịu. Đổi lại, càng lên cao thì càng đắt, và những đỉnh cao nhất thuộc nhóm giá trên cùng của kệ.

Kim Tuyên

Kim Tuyên là tên một giống trà chứ không phải một vùng — giống lai do Đài Loan chọn tạo, quen gọi là số 12. Đặc điểm nhận ra ngay là hương sữa tự nhiên: không phải hương liệu, mà là mùi vốn có của giống này khi làm ở mức oxy hóa nhẹ. Vị mềm, ngọt, ít chát.

Đây là loại bán chạy nhất trong nhóm ô long nhẹ, và cũng là loại hay được chọn cho người quen uống trà đá, cà phê sữa hơn là trà mộc. Lưu ý một điều: có cả Kim Tuyên ướp thêm hương sữa, và nó khác với Kim Tuyên mộc. Hương tự nhiên thì nhạt hơn và tan sau vài nước; hương ướp thì đằm và bám dai.

Thiết Quan Âm

Một trong Thập đại danh trà của Trung Hoa, gốc ở Phúc Kiến. Hương lan là dấu hiệu kinh điển của nó — thanh, cao, và giữ rất lâu trong chén không sau khi uống hết. Ngửi chén không là cách người ta thử Thiết Quan Âm.

Thiết Quan Âm có hai kiểu làm khác hẳn nhau: kiểu thanh hương oxy hóa nhẹ, sao nhẹ, xanh và thơm hoa; và kiểu truyền thống oxy hóa sâu hơn, sao kỹ, nước sẫm và có vị nướng. Cùng một tên, và người quen kiểu này thường không nhận ra kiểu kia.

Tứ Quý

Tên có nghĩa là bốn mùa: giống này hái được quanh năm, nên giá dễ chịu hơn cao sơn. Hương đậm và trực diện hơn, ít tinh tế hơn, nhưng pha được nhiều nước và hợp uống hằng ngày. Đây là loại đáng mua theo cân nếu bạn uống trà mỗi sáng.

Ô long lão

Ô long để lâu năm, sao lại theo chu kỳ — vài năm một lần, để trà không bị ẩm và để vị đi tiếp. Hết hương hoa, thay vào đó là vị thuốc bắc, gỗ và mật. Nước màu hổ phách sẫm, vị trầm và ấm.

Đây là loại người ta hay lấy ra pha vào buổi tối mùa lạnh, chứ không phải loại uống lúc trời nóng. Cũng là loại chịu được nước thật sôi và ủ lâu, nên dễ pha hơn ô long nhẹ.

Đầu oxy hóa sâu

Hồng trà oolong — hồng diệp trà — và Đông Phương Mỹ Nhân nằm ở cuối dải. Đông Phương Mỹ Nhân có một điểm kỳ lạ: lá phải bị một loài rầy nhỏ chích thì cây mới tiết ra chất tạo nên hương mật đặc trưng, nên vườn làm loại này không thể dùng thuốc diệt rầy trong vụ đó. Sản lượng vì thế thấp và thất thường — đó là lý do nó đắt.

Nhóm này nước đỏ cam, ngọt mật, gần như không chát. Người quen uống hồng trà thường thấy nhóm này dễ vào nhất, và nó cũng là nhóm hợp nhất để pha với sữa nếu bạn thích.

Ướp hương, tẩm và làm khác đi

  • Ô long ướp hương. Hương sữa, hoa lài — hương được ướp thêm chứ không phải hương của giống. Không có gì sai, nhưng nên biết mình đang mua gì.
  • Ô long nhân sâm. Viên trà được áo một lớp bột nhân sâm và cam thảo, nên viên to và xám. Vị ngọt hậu rất dài, đặc trưng, và hoàn toàn không giống ô long mộc.
  • GABA. Vẫn làm như ô long bình thường, nhưng có thêm một giai đoạn ủ yếm khí để tăng hàm lượng GABA. Vị hơi chua trái cây và khác hẳn phần còn lại của họ.
  • Hắc trà oolong. Sao đến mức có vị khói. Đây là đầu xa nhất của trục lửa, và đáng thử sau khi đã quen với phần giữa.
  • Trà tấm. Lá vụn, ra nước rất nhanh và rất đậm. Không phải hàng kém, mà là hàng làm cho pha chế — trà sữa, trà đá — chứ không phải để ngồi pha ấm nhỏ.

Nếu bạn chưa rõ mức oxy hóa và sao lửa quyết định những gì, đọc bài trà ô long là gì trước — chọn theo dải dễ hơn chọn theo tên nhiều.