Trà ô long là gì: oxy hóa, sao lửa và cách chọn
· 5 phút đọc · Việt Long Trà
Ô long không phải một loại trà. Nó là cả một dải, từ trà gần như xanh cho tới trà gần như hồng trà — và hai đầu dải ấy uống khác nhau đến mức người mới thường không tin là cùng một tên.
Cùng một cây, cùng một vườn, thậm chí cùng một mẻ lá hái trong một buổi sáng: cái quyết định ra loại trà nào là những gì xảy ra trong hai ngày sau khi hái.
Lá trà thành ô long thế nào
Ô long là dòng trà nhiều công đoạn nhất, và mỗi công đoạn đều có thể dừng sớm hay muộn:
- Làm héo. Lá trải ra cho bay bớt nước, ngoài nắng rồi trong nhà. Lá mềm đi thì mới vò được mà không nát.
- Vò và lắc. Lá được lắc trong thùng quay cho mép lá dập. Đây là bước quyết định: chỗ dập tiếp xúc với không khí và bắt đầu oxy hóa, phần giữa lá thì chưa.
- Oxy hóa. Lá nằm nghỉ, và mùi thay đổi theo giờ — từ mùi cỏ sang mùi hoa, rồi sang mùi quả chín. Người làm trà ngửi để biết lúc nào dừng.
- Diệt men. Đảo nóng để giết enzyme, và mọi thay đổi dừng lại ngay tại điểm ấy. Đây là chỗ mức oxy hóa được chốt.
- Tạo hình. Tùy loại: ô long Đài Loan và An Khê được gói vào vải rồi ép quay hàng chục lần cho thành viên tròn chặt, còn nham trà Vũ Di hay đơn tùng thì để nguyên dạng sợi xoắn.
- Sao lửa. Sấy khô, và với nhiều loại là sao thêm nhiều lần trong nhiều tháng.
Ô long được chốt ở khoảng 8% đến 85% oxy hóa, và chính khoảng rộng đó sinh ra mọi loại trên kệ.
Đọc một gói ô long
- Oxy hóa nhẹ (8–30%). Nước vàng xanh, hương hoa, vị thanh. Lá thường vê thành viên tròn chặt.
- Oxy hóa vừa (30–50%). Nước vàng đậm sang hổ phách, hương chín hơn, hậu dày hơn.
- Oxy hóa sâu (50–85%). Nước cam đỏ, hương mật và quả khô, gần với hồng trà.
Trục thứ hai: sao lửa
Mức sao lửa độc lập với mức oxy hóa, và người mới hay nhầm hai thứ này làm một. Cùng một mức oxy hóa, trà sao nhẹ thì tươi và thơm hoa; trà sao kỹ thì trầm, có vị nướng và ngọt hậu.
Có hai hệ quả thực tế. Trà sao kỹ để được lâu hơn hẳn — đó là lý do ô long lão tồn tại được. Và trà sao nhẹ dễ bị hỏng vì nước quá sôi hơn, vì phần hương mỏng nằm ngay trên bề mặt.
Nguyên liệu
Phần còn lại đến từ vườn. Độ cao là yếu tố dễ thấy nhất: chênh lệch nhiệt độ ngày đêm lớn làm cây mọc chậm, lá dày hơn, tích nhiều chất hơn và ít chát hơn. Cùng một giống trồng ở đồng bằng và trồng trên ngàn mét cho hai loại trà khác nhau.
Nhưng độ cao không phải tất cả. Thiết Quan Âm An Khê, nham trà Vũ Di và Đông Phương Mỹ Nhân đều là trà quý và đều không phải trà vùng cao — ở những dòng ấy, thổ nhưỡng và tay nghề người làm quyết định nhiều hơn con số mét.
Vụ hái cũng đọc được trên vị: trà xuân thơm và mềm nhất, trà đông đằm và ngọt hậu, trà hè thường là hàng rẻ nhất trong cùng một vườn.
Chọn thế nào
- Bắt đầu từ mức oxy hóa, không phải từ tên. Tên loại nói ít hơn bạn tưởng; nước vàng xanh và nước cam đỏ là hai thứ đồ uống khác nhau.
- Nhìn viên trà. Viên vê chặt, đều, còn cuống ngắn là dấu hiệu làm cẩn thận. Viên vụn nhiều thì nước ra nhanh và dễ chát.
- Ngửi lá khô, rồi ngửi lá sau khi pha. Hương lá khô có thể là hương ướp; hương lá ướt thì không giấu được.
- Mua ít trước. Gói 100g là đủ để biết mình có hợp hay không. Hợp rồi hãy mua 250g.
Biết dải oxy hóa rồi thì đọc tên loại mới có nghĩa: Thiết Quan Âm, Kim Tuyên, Tứ Quý, ô long lão, Đông Phương Mỹ Nhân — mỗi cái tên là một chỗ đứng trên dải ấy. Phần đó nằm ở bài các loại trà ô long trên kệ.